Thái Bảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan hàng thứ ba trong bậc Tam Công của triều đình phong kiến: "Thái bảo" là một chức vị cao cấp, đứng sau Thái sư và Thái phó, trong hệ thống quan chức cổ của Việt Nam và các nước đồng văn.
- Một tước hiệu danh dự cao quý: Chức này thường được phong cho các đại thần có công lao to lớn, đức độ cao vời, mang tính chất tôn vinh nhiều hơn là chức vụ với quyền hành cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới triều Lê, ông được phong tới chức Thái bảo. (Ông được phong lên chức Thái bảo dưới thời vua Lê.)
- Thái bảo là một trong "tam công", địa vị cực kỳ tôn quý. (Thái bảo là một trong ba chức "công", có địa vị hết sức tôn quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thái bảo" trong văn chương, sử sách: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, cổ văn hoặc khi nói về chế độ quan lại xưa.
- Sử sách còn ghi chép về vị Thái bảo nổi tiếng thanh liêm. (Sách sử còn ghi lại về vị quan Thái bảo nổi tiếng là thanh liêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tam Công: Cụm từ chỉ ba chức quan cao nhất thời phong kiến, bao gồm Thái sư, Thái phó và Thái bảo.
- Thái sư: Chức quan đứng đầu trong Tam Công.
- Thái phó: Chức quan đứng thứ hai trong Tam Công.
Từ đồng nghĩa
- Công thần: Bề tôi có công lớn (nghĩa rộng, có thể bao hàm chức vị này).
- Đại thần: Quan lớn trong triều.
Lưu ý về cách dùng
- "Thái bảo" là một danh từ riêng, một thuật ngữ lịch sử. Từ này không được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ chức vụ ngày nay.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này gần như chỉ xuất hiện khi nghiên cứu, bàn luận hoặc viết về lịch sử phong kiến.
- Chức quan hàng thứ ba của bậc tam công trong xã hội phong kiến.